- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
gái tiếp khách (ở quán bar, vũ trường); gái bán hoa
Cô ấy không phải là tiếp viên quán bar.
gái tiếp khách; tiếp viên nữ (thường kiêm dịch vụ tình dục)
Cô ấy không phải là gái gọi.
gái tiếp khách (ở quán bar, vũ trường); gái bán hoa
Cô ấy không phải là tiếp viên quán bar.
gái tiếp khách; tiếp viên nữ (thường kiêm dịch vụ tình dục)
Cô ấy không phải là gái gọi.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
gái tiếp khách (ở quán bar, vũ trường); gái bán hoa
gái tiếp khách (ở quán bar, vũ trường); gái bán hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.