- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi không hưởng phúc; sống nhàn hạ không làm gì [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc sống an nhàn mỗi ngày.
ngồi không hưởng phúc; ăn không ngồi rồi hưởng phúc
ngồi không hưởng phúc; sống nhàn hạ không làm gì [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc sống an nhàn mỗi ngày.
ngồi không hưởng phúc; ăn không ngồi rồi hưởng phúc
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
ngồi không hưởng phúc; sống nhàn hạ không làm gì [thành ngữ]
ngồi không hưởng phúc; sống nhàn hạ không làm gì [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.