- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi lên ngai vàng; lên ngôi hoàng đế
Ông ấy đã làm hoàng đế được mười năm rồi.
ngồi lên ngai vàng; lên ngôi hoàng đế
Ông ấy lên ngôi, cai trị đất nước.
ngồi lên ngai vàng; lên ngôi hoàng đế
Ông ấy đã làm hoàng đế được mười năm rồi.
ngồi lên ngai vàng; lên ngôi hoàng đế
Ông ấy lên ngôi, cai trị đất nước.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
ngồi lên ngai vàng; lên ngôi hoàng đế
ngồi lên ngai vàng; lên ngôi hoàng đế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.