- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ số Gini
hệ số Gini
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
hệ số Gini
hệ số Gini
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.