- 队đội(rơi xuống, đội ngũ)
- 土thổ(đất)
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
xúc động; rung động (tình cảm)
Họ đã yêu nhau rồi.
xúc động; rung động (tình cảm)
Họ đã yêu nhau rồi.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
xúc động; rung động (tình cảm)
xúc động; rung động (tình cảm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.