- ⺌tiểu(nhỏ)
- 冂quynh(vùng ngoại ô, bao quanh)
- 口khẩu(miệng)
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Tanzania (Đài Loan) → Thản Thượng Ni Á
Tanzania là một quốc gia xinh đẹp.
Tanzania (Đài Loan) → Thản Thượng Ni Á
Tanzania là một quốc gia xinh đẹp.
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Tanzania (Đài Loan) → Thản Thượng Ni Á
Tanzania (Đài Loan) → Thản Thượng Ni Á
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.