- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
thèm nhỏ dãi; thèm thuồng đến chảy nước miếng [thành ngữ]
Món ăn này trông thật hấp dẫn.
thèm nhỏ dãi [thành ngữ]
thèm nhỏ dãi; thèm thuồng đến chảy nước miếng [thành ngữ]
Món ăn này trông thật hấp dẫn.
thèm nhỏ dãi [thành ngữ]
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.
thèm nhỏ dãi; thèm thuồng đến chảy nước miếng [thành ngữ]
thèm nhỏ dãi; thèm thuồng đến chảy nước miếng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.