- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
cánh đuôi đứng; đuôi đứng ổn định (trong hàng không)
Máy bay có một cánh đuôi đứng.
cánh đuôi đứng; đuôi đứng ổn định (trong hàng không)
Máy bay có một cánh đuôi đứng.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
cánh đuôi đứng; đuôi đứng ổn định (trong hàng không)
cánh đuôi đứng; đuôi đứng ổn định (trong hàng không)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.