- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
trục thẳng đứng; trục dọc
trục thẳng đứng; trục tung (toán học)
Biểu đồ này có một trục dọc.
trục thẳng đứng; trục dọc
trục thẳng đứng; trục tung (toán học)
Biểu đồ này có một trục dọc.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
trục thẳng đứng; trục dọc
trục thẳng đứng; trục dọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.