- 止chỉ(dừng lại, giữ nguyên)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
sốt chikungunya
Sốt Chikungunya là một bệnh do virus lây truyền qua muỗi.
sốt chikungunya
Sốt Chikungunya là một bệnh do virus lây truyền qua muỗi.
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
sốt chikungunya
sốt chikungunya
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.