- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Cộng hoà Kiribati
Cộng hòa Kiribati là một quốc đảo.
Cộng hoà Kiribati
Cộng hòa Kiribati là một quốc đảo.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Cộng hoà Kiribati
Cộng hoà Kiribati
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.