- 土thổ(đất)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
xếp hình khối; chơi xếp gỗ
Bọn trẻ thích chơi xếp hình.
xếp hình khối; chơi xếp gỗ
Bọn trẻ thích chơi xếp hình.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
xếp hình khối; chơi xếp gỗ
xếp hình khối; chơi xếp gỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.