- 二nhị(hai vạch ngang (tượng trưng bầu trời))
- 厶tư(hình xoáy (tượng hình đám mây cuộn))
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
rơi vào mù sương; bị mê hoặc, không biết đâu mà lần [thành ngữ]
Anh ấy như lạc vào sương mù, không biết phải làm sao.
rơi vào mây mù (hoàn toàn bối rối, không biết đầu đuôi) [thành ngữ]
Anh ấy hoàn toàn bối rối, không biết phải làm gì.
rơi vào mù sương; bị mê hoặc, không biết đâu mà lần [thành ngữ]
Anh ấy như lạc vào sương mù, không biết phải làm sao.
rơi vào mây mù (hoàn toàn bối rối, không biết đầu đuôi) [thành ngữ]
Anh ấy hoàn toàn bối rối, không biết phải làm gì.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
rơi vào mù sương; bị mê hoặc, không biết đâu mà lần [thành ngữ]
rơi vào mù sương; bị mê hoặc, không biết đâu mà lần [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.