- 土thổ(đất)
- 是thị(đúng, là (đây))
Con đê là bờ đất đắp lên để ngăn nước lũ.
bánh tiramisu
Tôi thích ăn tiramisu.
bánh tiramisu
Tôi thích ăn tiramisu.
Con đê là bờ đất đắp lên để ngăn nước lũ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Con đê là bờ đất đắp lên để ngăn nước lũ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
bánh tiramisu
bánh tiramisu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.