- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
chim chích lá Kamchatka (Phylloscopus examinandus)
Chim chích lá Kamchatka là một loài chim di cư.
chim chích lá Kamchatka (Phylloscopus examinandus)
Chim chích lá Kamchatka là một loài chim di cư.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
chim chích lá Kamchatka (Phylloscopus examinandus)
chim chích lá Kamchatka (Phylloscopus examinandus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.