- 土thổ(đất)
- 荅đáp(cỏ nhỏ (cho âm))
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
vải taffeta; lụa taffeta
Chiếc váy này được làm từ vải taffeta.
vải taffeta; lụa taffeta
Chiếc váy này được làm từ vải taffeta.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
vải taffeta; lụa taffeta
vải taffeta; lụa taffeta
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.