- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
chó setter
Chó Setter là một loại chó săn.
chó setter
Chó Setter là một loại chó săn.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
chó setter
chó setter
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.