- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Kẻ sĩ chết vì người tri kỷ, phụ nữ trang điểm vì người yêu mình [thành ngữ]
Người quân tử chết vì tri kỷ, người phụ nữ làm đẹp vì người yêu.
Kẻ sĩ chết vì người tri kỷ, phụ nữ trang điểm vì người yêu mình [thành ngữ]
Người quân tử chết vì tri kỷ, người phụ nữ làm đẹp vì người yêu.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Kẻ sĩ chết vì người tri kỷ, phụ nữ trang điểm vì người yêu mình [thành ngữ]
Kẻ sĩ chết vì người tri kỷ, phụ nữ trang điểm vì người yêu mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.