- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
mọi bữa tiệc rồi cũng đến lúc tàn; không có buổi vui nào mà không có lúc chia tay [thành ngữ](kế thừa)
Không có bữa tiệc nào không tàn.
mọi bữa tiệc rồi cũng đến lúc tàn; không có buổi vui nào mà không có lúc chia tay [thành ngữ](kế thừa)
Không có bữa tiệc nào không tàn.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
mọi bữa tiệc rồi cũng đến lúc tàn; không có buổi vui nào mà không có lúc chia tay [thành ngữ]
mọi bữa tiệc rồi cũng đến lúc tàn; không có buổi vui nào mà không có lúc chia tay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.