- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
bầu trời thấp xuống trên vùng Ngô Sở, mắt nhìn không thấy gì — tầm mắt bao la, lòng không vướng bận [thành ngữ]
Trời thấp Ngô Sở, mắt trống không vật.
bầu trời thấp xuống trên vùng Ngô Sở, mắt nhìn không thấy gì — tầm mắt bao la, lòng không vướng bận [thành ngữ]
Trời thấp Ngô Sở, mắt trống không vật.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
bầu trời thấp xuống trên vùng Ngô Sở, mắt nhìn không thấy gì — tầm mắt bao la, lòng không vướng bận [thành ngữ]
bầu trời thấp xuống trên vùng Ngô Sở, mắt nhìn không thấy gì — tầm mắt bao la, lòng không vướng bận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.