- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
trời đất chứng giám; thật lòng mà nói [thành ngữ]
Thật lòng mà nói, tôi không lừa bạn.
thề có trời đất chứng giám; nói thật lòng [thành ngữ]
Thề có trời đất, tôi không lừa bạn.
trời đất chứng giám; thật lòng mà nói [thành ngữ]
Thật lòng mà nói, tôi không lừa bạn.
thề có trời đất chứng giám; nói thật lòng [thành ngữ]
Thề có trời đất, tôi không lừa bạn.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
trời đất chứng giám; thật lòng mà nói [thành ngữ]
trời đất chứng giám; thật lòng mà nói [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.