- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
cách nhau một trời một vực; khác nhau như trời với đất [thành ngữ](kế thừa)
Suy nghĩ của họ khác nhau một trời một vực.
cách nhau một trời một vực; khác nhau như trời với đất [thành ngữ](kế thừa)
Suy nghĩ của họ hoàn toàn khác nhau.
cách nhau một trời một vực; khác nhau như trời với đất [thành ngữ](kế thừa)
Suy nghĩ của họ khác nhau một trời một vực.
cách nhau một trời một vực; khác nhau như trời với đất [thành ngữ](kế thừa)
Suy nghĩ của họ hoàn toàn khác nhau.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
cách nhau một trời một vực; khác nhau như trời với đất [thành ngữ]
cách nhau một trời một vực; khác nhau như trời với đất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.