- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
thiên tai địa họa; tai ương trời đất [thành ngữ]
Thiên tai địa nghiệt đã mang đến nỗi đau khổ to lớn cho con người.
tai trời họa đất; thiên tai địa họa [thành ngữ]
thiên tai địa họa; tai ương trời đất [thành ngữ]
Thiên tai địa nghiệt đã mang đến nỗi đau khổ to lớn cho con người.
tai trời họa đất; thiên tai địa họa [thành ngữ]
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Tai họa là khi cả nước lũ lẫn lửa cùng ập đến.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Tai họa là khi cả nước lũ lẫn lửa cùng ập đến.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
thiên tai địa họa; tai ương trời đất [thành ngữ]
thiên tai địa họa; tai ương trời đất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.