- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
mưa hoa từ trên trời rơi xuống (nói cường điệu, hoa mỹ đến mức phi thực tế) [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện luôn ba hoa chích choè.
nói thêu dệt; nói hoa mỹ quá mức; thổi phồng [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng hoa mỹ.
mưa hoa từ trên trời rơi xuống (nói cường điệu, hoa mỹ đến mức phi thực tế) [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện luôn ba hoa chích choè.
nói thêu dệt; nói hoa mỹ quá mức; thổi phồng [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng hoa mỹ.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
mưa hoa từ trên trời rơi xuống (nói cường điệu, hoa mỹ đến mức phi thực tế) [thành ngữ]
mưa hoa từ trên trời rơi xuống (nói cường điệu, hoa mỹ đến mức phi thực tế) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.