- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
mất đầu này, được đầu kia; thất bại lúc đầu nhưng thành công về sau [thành ngữ]
Mất ở phía đông, được ở phía tây.
mất ở phương đông, thu về ở phương tây; mất đầu này bù đầu kia [thành ngữ]
mất ở phía đông, lấy lại ở phía tây; mất đầu này, được đầu kia [thành ngữ]
Mất cái này được cái khác, đừng nản lòng.
mất đầu này, được đầu kia; thất bại lúc đầu nhưng thành công về sau [thành ngữ]
Mất ở phía đông, được ở phía tây.
mất ở phương đông, thu về ở phương tây; mất đầu này bù đầu kia [thành ngữ]
mất ở phía đông, lấy lại ở phía tây; mất đầu này, được đầu kia [thành ngữ]
Mất cái này được cái khác, đừng nản lòng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
mất đầu này, được đầu kia; thất bại lúc đầu nhưng thành công về sau [thành ngữ]
mất đầu này, được đầu kia; thất bại lúc đầu nhưng thành công về sau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.