- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
có bầu trước, cưới sau
Họ đã cưới sau khi có thai.
có bầu trước, cưới sau
Họ đã cưới sau khi có thai.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
có bầu trước, cưới sau
có bầu trước, cưới sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.