- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
hình như; có vẻ như
中似乎;好像;有某种迹象sìhū;hǎoxiàng;yǒu mǒuzhǒng jìxiàng
Anh ấy hình như bị ốm rồi.
Trời bên ngoài có vẻ như sắp mưa rồi.
Tôi là người thứ ba rùi, vậy phải đi thôi.
hình như; có vẻ như
中似乎;好像;有某种迹象sìhū;hǎoxiàng;yǒu mǒuzhǒng jìxiàng
Anh ấy hình như bị ốm rồi.
Trời bên ngoài có vẻ như sắp mưa rồi.
Tôi là người thứ ba rùi, vậy phải đi thôi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
hình như; có vẻ như
hình như; có vẻ như
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có vẻ như; dường như; hình như
中似乎、好的样子;表示不太肯定sìhū、hǎo de yàngzi;biǎoshì búduō kěndìng
Anh ấy có vẻ không vui.
Bên ngoài trời hình như sắp mưa rồi.
có vẻ như; dường như; hình như
中似乎、好的样子;表示不太肯定sìhū、hǎo de yàngzi;biǎoshì búduō kěndìng
Anh ấy có vẻ không vui.
Bên ngoài trời hình như sắp mưa rồi.