- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
thiện ý; lòng tốt
中善良的想法或打算;想帮助别人的心shànliáng de xiǎngfǎ huò dǎsuàn; xiǎng bāngzhù biérén de xīn
Tôi cảm ơn thiện ý của bạn.
Đấy là một ý kiến hay.
Tôi hết lòng hết ý khoản đãi họ, họ cũng chưa chắc sẽ đối với tôi như thế.
thiện ý; lòng tốt
中善良的想法或打算;想帮助别人的心shànliáng de xiǎngfǎ huò dǎsuàn; xiǎng bāngzhù biérén de xīn
Tôi cảm ơn thiện ý của bạn.
Đấy là một ý kiến hay.
Tôi hết lòng hết ý khoản đãi họ, họ cũng chưa chắc sẽ đối với tôi như thế.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
thiện ý; lòng tốt
thiện ý; lòng tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhân từ; từ bi; lòng nhân ái
中善良和关心他人的心意shànliáng hé guānxīn tārén de xīnyì
Cảm ơn lòng tốt của bạn.
nhân từ; từ bi; lòng nhân ái
中善良和关心他人的心意shànliáng hé guānxīn tārén de xīnyì
Cảm ơn lòng tốt của bạn.