- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như rơi vào khói sương (mù quáng, không thấy rõ phương hướng) [thành ngữ]
Anh ấy như rơi vào sương mù, chẳng biết gì cả.
như rơi vào khói sương (mù quáng, không thấy rõ phương hướng) [thành ngữ]
Anh ấy như rơi vào sương mù, chẳng biết gì cả.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
như rơi vào khói sương (mù quáng, không thấy rõ phương hướng) [thành ngữ]
như rơi vào khói sương (mù quáng, không thấy rõ phương hướng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.