- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
phán xét bừa bãi; tùy tiện sửa đổi văn bản [thành ngữ]
Xin đừng sửa đổi văn bản một cách bừa bãi.
phán xét bừa bãi; tùy tiện chỉ trích [thành ngữ]
Anh ấy luôn đưa ra những lời chỉ trích vô trách nhiệm.
phán xét bừa bãi; tùy tiện sửa đổi văn bản [thành ngữ]
Xin đừng sửa đổi văn bản một cách bừa bãi.
phán xét bừa bãi; tùy tiện chỉ trích [thành ngữ]
Anh ấy luôn đưa ra những lời chỉ trích vô trách nhiệm.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
phán xét bừa bãi; tùy tiện sửa đổi văn bản [thành ngữ]
phán xét bừa bãi; tùy tiện sửa đổi văn bản [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.