- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
tạm gác lại không bàn đến [thành ngữ]
Vấn đề này tạm thời gác lại.
tạm gác lại không bàn đến [thành ngữ]
Vấn đề này tạm thời gác lại.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
tạm gác lại không bàn đến [thành ngữ]
tạm gác lại không bàn đến [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.