- 雨vũ(mưa)
- 辰thần(thời giờ, sao Thần)
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
uy danh lừng lẫy thiên hạ [thành ngữ]
Tên tuổi của anh ấy uy chấn thiên hạ.
uy danh lừng lẫy thiên hạ [thành ngữ]
Tên tuổi của anh ấy uy chấn thiên hạ.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
uy danh lừng lẫy thiên hạ [thành ngữ]
uy danh lừng lẫy thiên hạ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.