- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
được nuông chiều từ nhỏ; nuông chiều quá mức [thành ngữ]
Cô ấy được nuông chiều từ nhỏ.
được nuông chiều từ nhỏ; nuông chiều quá mức [thành ngữ]
Cô ấy được nuông chiều từ nhỏ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
được nuông chiều từ nhỏ; nuông chiều quá mức [thành ngữ]
được nuông chiều từ nhỏ; nuông chiều quá mức [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.