- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tàu cao tốc; tàu đạn
Tôi thích đi tàu cao tốc.
tàu cao tốc Shinkansen (Nhật Bản)
Tàu cao tốc rất nhanh.
tàu cao tốc; tàu đạn
Tôi thích đi tàu cao tốc.
tàu cao tốc Shinkansen (Nhật Bản)
Tàu cao tốc rất nhanh.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
tàu cao tốc; tàu đạn
tàu cao tốc; tàu đạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.