- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
bãi gửi xe
Bãi giữ xe ở đâu?
bãi gửi xe
Bãi giữ xe ở đâu?
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
bãi gửi xe
bãi gửi xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.