- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh sản đơn tính (sinh học: cái sinh sản không qua thụ tinh); trinh sản
Sinh sản đơn tính là một hình thức sinh sản vô tính.
sinh sản đơn tính (sinh học: cái sinh sản không qua thụ tinh); trinh sản
Sinh sản đơn tính là một hình thức sinh sản vô tính.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh sản đơn tính (sinh học: cái sinh sản không qua thụ tinh); trinh sản
sinh sản đơn tính (sinh học: cái sinh sản không qua thụ tinh); trinh sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.