- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
anh em sinh đôi
Họ là một cặp anh em sinh đôi.
anh em sinh đôi
Họ là một cặp anh em sinh đôi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
anh em sinh đôi
anh em sinh đôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.