- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
người tiếp xúc gần (dịch tễ học)
Anh ấy là một người tiếp xúc gần.
người tiếp xúc gần (dịch tễ học)
Anh ấy là một người tiếp xúc gần.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người tiếp xúc gần (dịch tễ học)
người tiếp xúc gần (dịch tễ học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.