- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Blagoveshchensk, thành phố Nga giáp biên giới Trung Quốc, trung tâm hành chính của tỉnh Amur
Blagoveshchensk là một thành phố của Nga.
Blagoveshchensk, thành phố Nga giáp biên giới Trung Quốc, trung tâm hành chính của tỉnh Amur
Blagoveshchensk là một thành phố của Nga.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Blagoveshchensk, thành phố Nga giáp biên giới Trung Quốc, trung tâm hành chính của tỉnh Amur
Blagoveshchensk, thành phố Nga giáp biên giới Trung Quốc, trung tâm hành chính của tỉnh Amur
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.