- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
sấm to mà không mưa; nói nhiều làm ít [thành ngữ]
Chỉ sấm mà không mưa, chuyện này không thành công đâu.
sấm to mà không có mưa; nói nhiều mà không làm gì
Anh ấy luôn chỉ nói mà không làm.
sấm to mà không mưa; nói nhiều làm ít [thành ngữ]
Chỉ sấm mà không mưa, chuyện này không thành công đâu.
sấm to mà không có mưa; nói nhiều mà không làm gì
Anh ấy luôn chỉ nói mà không làm.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
sấm to mà không mưa; nói nhiều làm ít [thành ngữ]
sấm to mà không mưa; nói nhiều làm ít [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.