- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
cày cấy; canh tác
Anh ấy làm việc đồng áng từ nhỏ.
cày cấy; canh tác
Anh ấy làm việc đồng áng từ nhỏ.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
cày cấy; canh tác
cày cấy; canh tác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.