- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
sóng hấp dẫn; sóng trọng lực
Sóng hấp dẫn là những gợn sóng của không thời gian bị uốn cong.
sóng hấp dẫn; sóng trọng lực
Sóng hấp dẫn là những gợn sóng của không thời gian bị uốn cong.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sóng hấp dẫn; sóng trọng lực
sóng hấp dẫn; sóng trọng lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.