- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
dẫn độ; extradition
Anh ta bị dẫn độ về nước.
dẫn độ; extradition
Anh ta bị dẫn độ về nước.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
dẫn độ; extradition
dẫn độ; extradition
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.