- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
châm lửa; kích hỏa; đốt cháy
Anh ấy đã đốt củi.
châm lửa; kích hoạt đám cháy
Anh ấy đã đốt lửa trại.
châm ngòi; kích động (cuộc tranh luận, xung đột...)
Lời nói của anh ấy đã châm ngòi cho cuộc tranh luận.
châm lửa; kích hỏa; đốt cháy
Anh ấy đã đốt củi.
châm lửa; kích hoạt đám cháy
Anh ấy đã đốt lửa trại.
châm ngòi; kích động (cuộc tranh luận, xung đột...)
Lời nói của anh ấy đã châm ngòi cho cuộc tranh luận.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
châm lửa; kích hỏa; đốt cháy
châm lửa; kích hỏa; đốt cháy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.