- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
nhập giống (cây trồng, vật nuôi mới)
Chúng tôi đã giới thiệu một giống trái cây mới.
nhập giống; di thực giống cây (nông nghiệp)
Chúng tôi đã trồng một giống trái cây mới.
nhập giống (cây trồng, vật nuôi mới)
Chúng tôi đã giới thiệu một giống trái cây mới.
nhập giống; di thực giống cây (nông nghiệp)
Chúng tôi đã trồng một giống trái cây mới.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
nhập giống (cây trồng, vật nuôi mới)
nhập giống; di thực giống cây (nông nghiệp)
nhập giống (cây trồng, vật nuôi mới)
nhập giống; di thực giống cây (nông nghiệp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.