- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
dụ rắn ra khỏi hang (dụ kẻ thù lộ mặt) [thành ngữ]
Chúng ta dụ rắn ra khỏi hang, rồi bắt nó.
dụ rắn ra khỏi hang (buộc kẻ xấu lộ mặt) [thành ngữ]
Chúng tôi dụ rắn ra khỏi hang và bắt được kẻ xấu.
dụ rắn ra khỏi hang (dụ kẻ thù lộ mặt) [thành ngữ]
Chúng ta dụ rắn ra khỏi hang, rồi bắt nó.
dụ rắn ra khỏi hang (buộc kẻ xấu lộ mặt) [thành ngữ]
Chúng tôi dụ rắn ra khỏi hang và bắt được kẻ xấu.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
dụ rắn ra khỏi hang (dụ kẻ thù lộ mặt) [thành ngữ]
dụ rắn ra khỏi hang (dụ kẻ thù lộ mặt) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.