- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
bảng báo giá
Trích dẫn của anh ấy rất thú vị.
bảng báo giá
Trích dẫn của anh ấy rất thú vị.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
bảng báo giá
bảng báo giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.