- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
múa flamenco
Tôi thích điệu nhảy flamenco.
múa flamenco
Tôi thích điệu nhảy flamenco.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
múa flamenco
múa flamenco
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.