- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丷bát(dấu buộc dây trên cung)
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
anh em; huynh đệ
中亲近的男性朋友或同伴;有时也指兄弟qīnjìn de nánxìng péngyou huò tóngbàn; yǒushíyě zhǐ xiōngdi
Các anh em, chúng ta cùng đi!
anh em; các huynh đệ
中关系亲密的男性朋友或同伴guānxi qīnmì de nánxìng péngyou huò tóngbàn
Anh em, chúng ta đi thôi!
anh em; huynh đệ
中亲近的男性朋友或同伴;有时也指兄弟qīnjìn de nánxìng péngyou huò tóngbàn; yǒushíyě zhǐ xiōngdi
Các anh em, chúng ta cùng đi!
anh em; các huynh đệ
中关系亲密的男性朋友或同伴guānxi qīnmì de nánxìng péngyou huò tóngbàn
Anh em, chúng ta đi thôi!
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Nhiều người tụ tập trước cửa tạo thành đám đông — 们 là hậu tố số nhiều của người.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Nhiều người tụ tập trước cửa tạo thành đám đông — 们 là hậu tố số nhiều của người.
anh em; huynh đệ
anh em; huynh đệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
anh em; các huynh đệ
中关系亲密的男性朋友或同伴guānxi qīnmì de nánxìng péngyou huò tóngbàn
Anh em ơi, chúng ta cùng đi!
bạn bè; đồng bạn; bạn đồng hành
中关系亲密的朋友或同伴guānxì qīnmì de péngyou huò tóngbàn
Anh em ơi, chúng ta cùng lên!
anh em; các huynh đệ
中关系亲密的男性朋友或同伴guānxi qīnmì de nánxìng péngyou huò tóngbàn
Anh em ơi, chúng ta cùng đi!
bạn bè; đồng bạn; bạn đồng hành
中关系亲密的朋友或同伴guānxì qīnmì de péngyou huò tóngbàn
Anh em ơi, chúng ta cùng lên!