- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Thánh lễ (Công giáo); Lễ Mi-sa
Chúng tôi đi nhà thờ dự lễ Mi-sa.
Thánh lễ (Công giáo); Lễ Mi-sa
Chúng tôi đi nhà thờ dự lễ Mi-sa.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Thánh lễ (Công giáo); Lễ Mi-sa
Thánh lễ (Công giáo); Lễ Mi-sa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.